-
XZU 710 THÙNG BẠT NHÔMLiên hệ -
HINO XZU 720L - E5 THÙNG LỬNGLiên hệ -
HINO XZU720L-E5 THÙNG ĐÔNG LẠNH TRAN AUTOLiên hệ -
HINO XZU720L-E5 - BẢO ÔN QUYỀN (TẢI 3.8 TẤN)Liên hệ -
HINO FL8JT8A-XHVLiên hệ -
HINO FG8JJ8A-PGVLiên hệ -
HINO XZU720L-E5 - XE HINO GIA CẦM 3TLiên hệ -
XZU 650L THÙNG BEN - TỰ ĐỔLiên hệ -
HINO XZU 730L-E5 LẮP CẨU UNIC 344Liên hệ -
ĐẦU KÉO HINO - HINO 700 - SS2P 6x4 - 413 PSLiên hệ -
HINO XZU 730L-E5 THÙNG BẠT NHÔMLiên hệ -
HINO FL8JW8A-XHVLiên hệ -
HINO FG8JTA8 THÙNG BẢO ÔN TRẦN AUTOLiên hệ -
XZU 650 THÙNG BẠT NHÔMLiên hệ -
HINO FL8JT8A-XHV THÙNG MUI BẠTLiên hệ -
HINO XZU 730L EURO 5 - THÙNG KÍN INOXLiên hệ -
HINO FM8JN8A-XHVLiên hệ -
HINO FG8JT8A-PGV (TẢI 8 TẤN - THÙNG 8 MÉT)Liên hệ -
HINO XZU 650 LẮP BỒN NHÔMLiên hệ -
HINO XZU 730L THÙNG BẢO ÔN QUYỀNLiên hệ -
HINO XZU 650L THÙNG KÍNLiên hệ -
HINO FM8JW8A-XHVLiên hệ -
HINO FG8JT8A-PGX (TẢI 8 TẤN - THÙNG 10 MÉT)Liên hệ -
HINO FG8JT8A-PGX THÙNG LỬNGLiên hệ -
HINO FM8JN8A-XHV-CSLiên hệ -
HINO FG8JT8A-PGX THÙNG MUI BẠTLiên hệ -
HINO FG8JT8A-PGX THÙNG KÍN 6 CỬALiên hệ -
HINO 500 FL8JT8A-XHV THÙNG ĐÔNG LẠNHLiên hệ
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
HINO XZU650
THÙNG BEN (TỰ ĐỔ)
Giới thiệu chi tiết xe tải Hino XZU650 Euro 5 2025 thùng ben, theo thông số kỹ thuật mà Hino Đại Phát Tín cung cấp:
TỔNG QUAN XE:
-
Model: Hino XZU650 Euro 5
-
Loại thùng: Thùng ben (tự đổ)
-
Năm sản xuất: 2025
-
Động cơ: N04C-VC đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5
-
Đơn vị phân phối: Hino Đại Phát Tín
-
Website: hinokiengiang.vn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tổng tải trọng | 4990kg |
| Tải trọng cho phép chở | ~2350 - 2400kg |
| Tự trọng xe | ~2550 kg |
| Kích thước tổng thể | 5.995 x 1.870 x 2.250mm |
| Kích thước lọt lòng thùng | ~3.050 x 1.740 x 600mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.370mm |
| Động cơ | N04C-VC – Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp |
| Dung tích xy-lanh | 4.009cc |
| Công suất cực đại | 150 PS / 2.500 vòng/phút |
| Momen xoắn cực đại | 420 Nm / 1.400 vòng/phút |
| Hộp số | MS05 – 5 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống phanh | Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không; phanh khí xả |
| Lốp xe | 7.00-15-12PR |
THÔNG SỐ THÙNG BEN:
-
Kết cấu thùng: Thép cường lực dày, gia cường chịu tải nặng
-
Đáy thùng: Thép dày 4 - 5 mm
-
Vách thùng: Thép dày 3 - 4 mm
-
Cơ cấu ben: Ben chữ A hoặc chữ T, xi-lanh thuỷ lực nhập khẩu, nâng hạ mạnh mẽ, an toàn
-
Góc nâng thùng: 45 - 50 độ
-
Hệ thống chốt khóa an toàn thùng: Có
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT:
Động cơ Euro 5 – tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải
Kích thước gọn, dễ di chuyển nội thành và công trình nhỏ
Thùng ben thiết kế cứng cáp, nâng hạ nhanh chóng, bền bỉ
Phù hợp vận chuyển vật liệu xây dựng (cát, đá, đất...)
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Hino Đại Phát Tín – Đại lý ủy quyền chính hãng Hino Việt Nam
Website: hinokiengiang.vn
Hotline: 0795 000 004
TSKT CHI TIẾT
| 4.990 | |
| Lên tới 1.800 | |
| 2.245 | |
| Kích thước | |
|---|---|
| 1.695 | |
| 3.375 | |
| 5.965 x 1.860 x 2.135 | |
| 4.370 | |
| Động cơ & Hộp số | |
| N04C-WL | |
| Động cơ diezen 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tuabin tăng áp và làm mát khí nạp với hệ thống xử lý khí thải DPR | |
| 150 PS (tại 2.500 vòng/phút) | |
| 420 N.m (tại 1.400 - 2.500 vòng/phút) | |
| 4.009 | |
| Phun nhiên liệu điều khiển điện tử | |
| RE50 | |
| Hộp số sàn, 5 tay số tiến với số 5 vượt tốc | |
| Hệ thống phanh | |
| Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không, phân phối lực phanh theo tải trọng | |
| Có | |
| Loại cơ khí, tác động lên trục thứ cấp hộp số | |
| Tính năng động học | |
| 98,7 | |
| 56,0 | |
| 4,875 | |
| Trang bị và hệ thống khác | |
| Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao | |
| Nhíp lá bán elip với giảm chấn thuỷ lực và thanh cân bằng | |
| Nhíp lá bán elip với giảm chấn thủy lực | |
| 7.00R16 | |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| 3 chỗ | |
| 100 | |
THÔNG SỐ CHI TIẾT THÙNG:
| Loại xe | HINO XZU650L -WKMRS3/DPT-TĐ (V=2,85m3) |
GHI CHÚ | ||
| Loại thùng | XE TỰ ĐỔ | Tự trọng: 3565 kg | ||
| Kích thước xe (DxRxC) (mm) | 5670 x 1990 x 2190 | Hàng hóa: 3490 kg | ||
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) (mm) | 3500 x 1630 x 500 | Tổng tải: 7250 kg | ||
| STT | Vật liệu | Qui cách | Ghi chú | |
| 1. SÀN VÀ KHUNG PHỤ |
1.1 | Đà dọc khung phụ | U160x65x4mm Thép CT3 | 2 cây |
| 1.2 | Xương giằng khung phụ | Thép CT3 | Theo thiết kế | |
| 1.3 | Đà dọc thùng | U140x60x4mm Thép CT3 | 2 cây | |
| 1.4 | Đà ngang thùng (không tính bao đuôi) | Thép CT3 | 14 cây | |
| 1.5 | Sàn thùng | Thép CT3 | Theo thiết kế | |
| 2. VÁCH TRƯỚC | 2.1 | Xương đứng vách | Chấn hình Thép CT3 | Theo thiết kế |
| 2.2 | Xương ngang vách | Chấn hình Thép CT3 | Theo thiết kế | |
| 2.3 | Tôn vách trước | Chấn hình Thép CT3 | Theo thiết kế | |
| 3.VÁCH HÔNG | 3.1 | Xương bửng | Phương án xương đứng hoặc xương xéo | Theo thiết kế |
| 3.2 | Tôn bọc bửng hông | Chấn hình Thép CT3 | 3mm | |
| 4.VÁCH SAU | 4.1 | Xương vách sau | Chấn hình Thép CT3 | Theo thiết kế |
| 4.2 | Tôn bọc bửng sau | Chấn hình Thép CT3 | 3mm | |
| 3. CHI TIẾT PHỤ |
3.1 | Đệm lót sát xi/gỗ lót khung phụ | Cao su/gỗ | 2 bộ/2 bộ |
| 3.2 | Tấm nối | Thép CT3 | 2 cái | |
| 3.3 | Cản hông | Chấn hình Thép CT3 | 2 bộ | |
| 3.4 | Cản sau | Ø70 Thép CT3 | 1 bộ | |
| 3.5 | bu long quang | Thép CT3 C45 | 6 cái M16 | |
| 3.6 | Vè | Thép CT3 | 2 bộ | |
| 4. BEN | 4.1 | Nhãn hiệu | SAMMITR(KRM-143A) (TL) | 1 bộ đầy đủ |
| 4.2 | Đường kính ty ben D/d | 140/50 | ||
| 4.3 | Hành trình xi lanh, mm | 514 | ||
| 4.4 | Áp suất làm việc, bar | 150 bar | ||


